後窗驚魂或鄰家兇手
hậu song kinh hồn hoặc lân gia hung thủ
Hán Việt: hậu song kinh hồn hoặc lân gia hung thủ · Pinyin: hòu chuāng jīng hún huò lín jiā xiōng shǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 後 (hậu) + 窗 (song) + 驚 (kinh) + 魂 (hồn) + 或 (hoặc) + 鄰 (lân) + 家 (gia) + 兇 (hung) + 手 (thủ)