徘徊輿

pái huái yúbồi hồi dư

Hán Việt: bồi hồi dư · Pinyin: pái huái yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装有机关可以转动的车。

Cấu tạo: 徘 (bồi) + 徊 (hồi) + 輿 (dư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

徘徊的 · 徘徊者 · 徘徊歧路 · 徘徊 · 徘徊往返 · 徘徊花 · 徘徊菊 · 徘徊观望