從容錄 tòng dung lục Hán Việt: tòng dung lục Tổng quan (書名)六卷,元萬松老人行秀提唱天龍覺和尚之頌古百則者。從容者,老人所住燕京報恩寺內之庵號。☸ Cấu tạo: 从 (tòng) + 容 (dung) + 录 (lục)Hán Việttòng dung lụcCấu tạo从 + 容 + 录 · tòng + dung + lục nghĩa thành phần: tòng + dung + lục Nghĩa ViệtCihui (書名)六卷,元萬松老人行秀提唱天龍覺和尚之頌古百則者。從容者,老人所住燕京報恩寺內之庵號。☸ Từ liên quan Gần nghĩa从容地 · 从容自若 · 从容就义 · 从容不迫 · 从容 · 從容 · 從容庵錄 · 从容不迫的