从容不迫的

tòng dung bất bách đích

Hán Việt: tòng dung bất bách đích

Tổng quan

thong thả, không vội vàng

Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 不 (bất) + 迫 (bách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ung dung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unhurried

Từ liên quan

Gần nghĩa

从容自若 · 从容就义 · 从容不迫 · 從容庵錄 · 从容不迫地 · 從容不迫 · 從容自若 · 从容自如