徧界 biến giới Hán Việt: biến giới Tổng quan (雜語)徧三千世界也。碧巖五十三則垂示曰:「徧界不藏,全機獨露。」☸ Cấu tạo: 徧 (biến) + 界 (giới)Hán Việtbiến giớiCấu tạo徧 + 界 · biến + giới nghĩa thành phần: biến + giới Nghĩa ViệtCihui (雜語)徧三千世界也。碧巖五十三則垂示曰:「徧界不藏,全機獨露。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa徧參 · 徧吉 · 徧報 · 徧布 · 徧智 · 徧槌 · 徧照 · 徧處