徧槌 biến chùy Hán Việt: biến chùy Tổng quan (雜語)禪林之目。食粥之時打槌徧集大眾也。☸ Cấu tạo: 徧 (biến) + 槌 (chùy)Hán Việtbiến chùyCấu tạo徧 + 槌 · biến + chùy nghĩa thành phần: biến + chùy Nghĩa ViệtCihui (雜語)禪林之目。食粥之時打槌徧集大眾也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa徧參 · 徧吉 · 徧報 · 徧布 · 徧智 · 徧照 · 徧界 · 徧處