德國房地產抵押銀行
đức quốc phòng địa sản để áp ngân hành
Hán Việt: đức quốc phòng địa sản để áp ngân hành · Pinyin: dé guó fáng dì chǎn dǐ yā yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 房 (phòng) + 地 (địa) + 產 (sản) + 抵 (để) + 押 (áp) + 銀 (ngân) + 行 (hành)