德國生物新技術公司

dé guó shēng wù xīn jì shù gōng sī đức quốc sanh vật tân kĩ thuật công ti

Hán Việt: đức quốc sanh vật tân kĩ thuật công ti · Pinyin: dé guó shēng wù xīn jì shù gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (sanh) + (vật) + (tân) + (kĩ) + (thuật) + (công) + (ti)