徹西

chè xītriệt tây

Hán Việt: triệt tây · Pinyin: chè xī

Tổng quan

Chelsea, ngoại ô Luân Đôn

Cấu tạo: 徹 (triệt) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Câu lạc bộ bóng đá Chelsea

Từ liên quan

Gần nghĩa

徹夜 · 徹底 · 徹悟 · 徹查 · 徹骨 · 徹了 · 徹庵 · 徹庸