心术不定 xīn shù bù dìng·tâm thuật bất định Hán Việt: tâm thuật bất định · Pinyin: xīn shù bù dìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指心计令人难以捉摸。 Cấu tạo: 心 (tâm) + 術 (thuật) + 不 (bất) + 定 (định)Pinyinxīn shù bù dìngHán Việttâm thuật bất địnhCấu tạo心 + 術 + 不 + 定 · tâm + thuật + bất + định nghĩa thành phần: tâm + thuật + bất + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心计令人难以捉摸。 Từ liên quan Gần nghĩa心术不正 · 不定冠词 · 不定受業 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚 · 不定方程 · 不定期地