心痒痒

xīn yǎng yangtâm dưỡng dưỡng

Hán Việt: tâm dưỡng dưỡng · Pinyin: xīn yǎng yang

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngứa ngáy trong lòng

Đức

  • Handedict prickeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

痒痒挠 · 心癢難猱 · 痒痒 · 痒痒儿 · 痒痒肉 · 心痒难挝 · 心痒难揉 · 心痒难挠