心癢難猱 tâm dương nan nhu Hán Việt: tâm dương nan nhu Tổng quan Lòng ngứa ngáy không thể gãi được.☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 痒 (dương) + 难 (nan) + 猱 (nhu)Hán Việttâm dương nan nhuCấu tạo心 + 痒 + 难 + 猱 · tâm + dương + nan + nhu nghĩa thành phần: tâm + dương + nan + nhu Nghĩa ViệtCihui Lòng ngứa ngáy không thể gãi được.☸ Từ liên quan Gần nghĩa心痒难挝 · 心痒难揉 · 心痒难挠 · 心痒难抓 · 心痒难搔 · 心痒难骚 · 心痒痒