心痒难揉

xīn yǎng nán róutâm dưỡng nan nhu

Hán Việt: tâm dưỡng nan nhu · Pinyin: xīn yǎng nán róu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指心中有某种意念或情绪起伏不定,无法克制。同“心痒难挠”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容心緒起伏不定,不知如何是好。元.孟漢卿《魔合羅》第二折:「懸望妻兒音信杳,急煎煎心癢難揉。」也作「心癢難撓」。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 癢 (dưỡng) + 難 (nan) + 揉 (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心中有某种意念或情绪起伏不定,无法克制。同“心痒难挠”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心癢難猱 · 心痒难挝 · 心痒难挠 · 心痒难抓 · 心痒难搔 · 心痒难骚 · 心痒痒