怒殴

nộ ẩu

Hán Việt: nộ ẩu

Tổng quan

cú đánh mạnh, (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó, đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh

Cấu tạo: 怒 (nộ) + 毆 (ẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giận
  • Biên soạn 怒毆 ù'ōu v. angrily beat

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bash

Eng

  • Cihui 怒毆 ù'ōu v. angrily beat

Từ liên quan

Gần nghĩa

怒殴者 · 怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨