怛那

dá nàđát na

Hán Việt: đát na · Pinyin: dá nà

Tổng quan

Cấu tạo: 怛 (đát) + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình yêu thương

Đức

  • Handedict Mitleid (S, Buddh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

怛他 · 怛化 · 怛縛 · 怛荼 · 怛麼 · 那世 · 那个 · 那么