怛麼

đát yêu

Hán Việt: đát yêu

Tổng quan

(術語)Ātman,譯曰我。吽字義曰:「梵云怛麼,此翻為我。我有二種:一人我,二法我。」☸

Cấu tạo: 怛 (đát) + 么 (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Ātman,譯曰我。吽字義曰:「梵云怛麼,此翻為我。我有二種:一人我,二法我。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

么么 · 么点 · 幺二 · 幺点 · 怛他 · 怛化 · 怛縛 · 怛荼