急救服務搶險工作救災工作

jí jiù fú wù qiǎng xiǎn gōng zuò jiù zāi gōng zuò cấp cứu phục vụ thưởng hiểm công tác cứu tai công tác

Hán Việt: cấp cứu phục vụ thưởng hiểm công tác cứu tai công tác · Pinyin: jí jiù fú wù qiǎng xiǎn gōng zuò jiù zāi gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (cứu) + (phục) + (vụ) + (thưởng) + (hiểm) + (công) + (tác) + (cứu) + (tai) + (công) + (tác)