怨偶
oán ngẫu
Hán Việt: oán ngẫu · Pinyin: yuàn ǒu
Tổng quan
vợ chồng bất hoà; vợ chồng không hoà thuận
1.见"怨耦"。
無法和睦相處的夫妻。《隋書.卷八四.北狄傳.突厥傳》:「部落之下,盡異純民,千種萬類,仇敵怨偶,泣血拊心,銜悲積恨。」也作「怨耦」。
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法和睦相處的夫妻。《隋書.卷八四.北狄傳.突厥傳》:「部落之下,盡異純民,千種萬類,仇敵怨偶,泣血拊心,銜悲積恨。」也作「怨耦」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"怨耦"。
Eng
- Cihui an unhappy couple (formal writing)
other
- Nguồn khác Cặp vợ chồng không hoà thuận