恣欲

zì yùtứ dục

Hán Việt: tứ dục · Pinyin: zì yù

Tổng quan

theo đuổi dục vọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纵欲。

Cấu tạo: 恣 (tứ) + 欲 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đòi hỏi
  • Biên soạn 恣欲 zìyù v.o. give rein to lust

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵欲。

Eng

  • Cihui to follow lustful desires

Đức

  • Handedict anspruchsvoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

恣情 · 恣意 · 恣睡 · 恣睢 · 恣肆 · 欲似 · 欲刺 · 欲剌