悛心

quān xīnthuân tâm

Hán Việt: thuân tâm · Pinyin: quān xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悔改之心。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

悔改之心。《書經.泰誓上》:「惟受罔有悛心,乃夷居弗事上帝神祇。」

Cấu tạo: 悛 (thuân) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng hối cải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悔改之心。《書經.泰誓上》:「惟受罔有悛心,乃夷居弗事上帝神祇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悔改之心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭