悬崖深谷

huyền nhai thâm cốc

Hán Việt: huyền nhai thâm cốc

Tổng quan

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 崖 (nhai) + 深 (thâm) + 谷 (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vách đá vực sâu
  • Biên soạn 懸崖深谷 uányáshēngǔ f.e. high cliffs and deep gullies

Eng

  • Cihui 懸崖深谷 uányáshēngǔ f.e. high cliffs and deep gullies

Từ liên quan

Gần nghĩa

悬崖绝壁 · 悬崖勒马 · 悬崖峭壁 · 悬崖撒手 · 懸崖撒手 · 懸崖勒馬 · 悬崖转石 · 深谷为陵