悬崖转石 xuán yá zhuǎn shí·huyền nhai chuyển thạch Hán Việt: huyền nhai chuyển thạch · Pinyin: xuán yá zhuǎn shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻形势发展迅猛。 Cấu tạo: 懸 (huyền) + 崖 (nhai) + 轉 (chuyển) + 石 (thạch)Pinyinxuán yá zhuǎn shíHán Việthuyền nhai chuyển thạchCấu tạo懸 + 崖 + 轉 + 石 · huyền + nhai + chuyển + thạch nghĩa thành phần: huyền + nhai + chuyển + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻形势发展迅猛。 Từ liên quan Gần nghĩa悬崖绝壁 · 悬崖勒马 · 悬崖峭壁 · 悬崖撒手 · 懸崖撒手 · 懸崖勒馬 · 悬崖恐怖 · 悬崖深谷