悲哽

bēi gěngbi ngạnh

Hán Việt: bi ngạnh · Pinyin: bēi gěng

Tổng quan

nghẹn ngào vì đau buồn

Cấu tạo: 悲 (bi) + 哽 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghẹn ngào
  • Tần suất từ nghẹn ngào vì đau buồn
  • Biên soạn v. choke with grief

Eng

  • Cihui to choke with grief
  • Tần suất từ v. choke with grief

Từ liên quan

Gần nghĩa

哽咽 · 哽喉 · 哽噎 · 哽塞 · 哽死 · 悲伤 · 悲催 · 悲傷