情深的 tình thâm đích Hán Việt: tình thâm đích Tổng quan thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến Cấu tạo: 情 (tình) + 深 (thâm) + 的 (đích)Hán Việttình thâm đíchTừ loạitínhCấu tạo情 + 深 + 的 · tình + thâm + đích nghĩa thành phần: tình + thâm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình cảmMainlandKaggle Zh-Vi affectionate Từ liên quan Gần nghĩa情深义重 · 情深似海 · 情深意重 · 情深骨肉 · 情深 · 情深義重 · 深的 · 情深一网