惊魂落魄 jīng hún luò pò·kinh hồn lạc phách Hán Việt: kinh hồn lạc phách · Pinyin: jīng hún luò pò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容使人感受很深,震动很大。同“惊魂丧魄”。 Cấu tạo: 驚 (kinh) + 魂 (hồn) + 落 (lạc) + 魄 (phách)Pinyinjīng hún luò pòHán Việtkinh hồn lạc pháchCấu tạo驚 + 魂 + 落 + 魄 · kinh + hồn + lạc + phách nghĩa thành phần: kinh + hồn + lạc + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"惊魂丧魄"。 Từ liên quan Gần nghĩa落魄江湖 · 惊魂甫定 · 惊魂未定 · 惊魂夺魄 · 落魄的人 · 落魄的 · 落魄者 · 驚魂動魄