惸然 qióng rán·quỳnh nhiên Hán Việt: quỳnh nhiên · Pinyin: qióng rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孤独无依貌。 Cấu tạo: 惸 (quỳnh) + 然 (nhiên)Pinyinqióng ránHán Việtquỳnh nhiênCấu tạo惸 + 然 · quỳnh + nhiên nghĩa thành phần: quỳnh + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.孤独无依貌。 Từ liên quan Gần nghĩa惸惸 · 惸獨 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然