愁天

sầu thiên

Hán Việt: sầu thiên

Tổng quan

Bầu trời buồn bã — Chỉ nỗi buồn rộng lớn như cả bầu trời

Cấu tạo: 愁 (sầu) + 天 (thiên)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ nỗi buồn rộng lớn như cả bầu trời

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮