愎勃 phức bột Hán Việt: phức bột Tổng quan Cấu tạo: 愎 (phức) + 勃 (bột)Hán Việtphức bộtCấu tạo愎 + 勃 · phức + bột nghĩa thành phần: phức + bột Từ liên quan Gần nghĩa勃兴 · 勃利 · 勃勃 · 勃勞 · 勃发 · 勃固 · 勃沙 · 勃海