感人至深

gǎn rén zhì shēncảm nhân chí thâm

Hán Việt: cảm nhân chí thâm · Pinyin: gǎn rén zhì shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

使人内心深深感动。

Cấu tạo: 感 (cảm) + 人 (nhân) + 至 (chí) + 深 (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm động sâu sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人内心深深感动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

感人肺腑 · 感人肺肝 · 感人心脾 · 感人地 · 感人的