感疢 cảm sấn Hán Việt: cảm sấn Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 疢 (sấn)Hán Việtcảm sấnCấu tạo感 + 疢 · cảm + sấn nghĩa thành phần: cảm + sấn Từ liên quan Gần nghĩa感世 · 感人 · 感伤 · 感佩 · 感傷 · 感光 · 感兴 · 感冒