感痬

gǎn yì

Pinyin: gǎn yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.患病。

Cấu tạo: 感 (cảm) + 痬

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.患病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

感世 · 感人 · 感伤 · 感佩 · 感傷 · 感光 · 感兴 · 感冒