愣神

lèng shénLĂNG THẦN

Hán Việt: LĂNG THẦN · Pinyin: lèng shén

Tổng quan

ngây người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.发呆。

Cấu tạo: 愣 + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngây người
  • VietPhrases ngây người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.发呆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

愣神儿 · 愣住 · 愣干 · 愣怔 · 愣愣 · 愣说 · 神主 · 神交