愣怔
LĂNG CHINH
Hán Việt: LĂNG CHINH · Pinyin: lèng zhēng
Tổng quan
trố mắt; đờ đẫn.; sững sờ; sửng sốt
同‘睖睁’。
呆住了。如:「看到成績單上的紅字,他愣怔了。」也作「楞怔」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đờ người
- VietPhrases đờ đẫn; sững sờ; sửng sốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呆住了。如:「看到成績單上的紅字,他愣怔了。」也作「楞怔」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘睖睁’。