愣神儿
LĂNG THẦN NHÂN
Hán Việt: LĂNG THẦN NHÂN · Pinyin: lèng shén r
Tổng quan
ngây ra
〈方〉发呆; 发愣。
發呆。如:「別愣神兒了,快幹活!」
Nghĩa
Việt
- Cihui đờ đẫn
- Biên soạn stare blankly; be in a daze
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發呆。如:「別愣神兒了,快幹活!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉发呆; 发愣。
Eng
- Cihui to stare blankly; to be in a daze
Đức
- Handedict starren (V), hohler Blick