愣住

lèng zhùLĂNG TRỤ

Hán Việt: LĂNG TRỤ · Pinyin: lèng zhù

Tổng quan

lăng trụ: sửng sốt; sửng sốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

呆住、驚愕失神。如:「看到花園裡百花盛開的景象,他一下子愣住了。」

Cấu tạo: 愣 + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngẩn người
  • VietPhrases sửng sốt
  • Tần suất từ lăng trụ: sửng sốt; sửng sốt
  • Biên soạn r.v. 1. look distracted; stare blankly 2. become stunned

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呆住、驚愕失神。如:「看到花園裡百花盛開的景象,他一下子愣住了。」

Eng

  • Cihui 愣住 èngzhù* r.v. 1. look distracted; stare blankly 2. become stunned
  • Tần suất từ r.v. 1. look distracted; stare blankly 2. become stunned

Đức

  • Handedict verblüfft sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口