慈明禅师五会住持语录
từ minh thiện sư ngũ hội trụ trì ngữ lục
Hán Việt: từ minh thiện sư ngũ hội trụ trì ngữ lục
Tổng quan
TỪ MINH THIỀN SƯ NGŨ HỘI TRỤ TRÌ NGỮ LỤC Ngữ lục. X. Thạch Sương Sở Viên Thiền sư ngữ lục.
Cấu tạo: 慈 (từ) + 明 (minh) + 禅 (thiện) + 师 (sư) + 五 (ngũ) + 会 (hội) + 住 (trụ) + 持 (trì) + 语 (ngữ) + 录 (lục)
Nghĩa
Việt
- Cihui TỪ MINH THIỀN SƯ NGŨ HỘI TRỤ TRÌ NGỮ LỤC Ngữ lục. X. Thạch Sương Sở Viên Thiền sư ngữ lục.