慓勁 Tổng quan Cấu tạo: 慓 + 劲 (kính)Cấu tạo慓 + 劲 Từ liên quan Gần nghĩa劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭