慕心 mộ tâm Hán Việt: mộ tâm Tổng quan Lòng ham chuộng Cấu tạo: 慕 (mộ) + 心 (tâm)Hán Việtmộ tâmTừ loạidanhCấu tạo慕 + 心 · mộ + tâm nghĩa thành phần: mộ + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lòng ngưỡng mộ Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭