慕斯 mù sī·mộ tư Hán Việt: mộ tư · Pinyin: mù sī Tổng quan mousse (từ mượn) Cấu tạo: 慕 (mộ) + 斯 (tư)Pinyinmù sīHán Việtmộ tưTừ loạidanhCấu tạo慕 + 斯 · mộ + tư nghĩa thành phần: mộ + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MousseTần suất từ mousse (từ mượn)EngCihui mousse (loanword)Tần suất từ mousse (loanword) Từ liên quan Gần nghĩa慕丝 · 慕何 · 慕勢 · 慕名 · 慕容 · 慕德 · 慕心 · 慕课