慕课

mù kèmộ khóa

Hán Việt: mộ khóa · Pinyin: mù kè

Tổng quan

MOOC (khóa học trực tuyến mở đại trà) (từ mượn)

Cấu tạo: 慕 (mộ) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 MOOC

Eng

  • Cihui MOOC (massive open online course) (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

慕丝 · 慕何 · 慕勢 · 慕名 · 慕容 · 慕德 · 慕心 · 慕斯