應用程序二進制接口

yìng yòng chéng xù èr jìn zhì jiē kǒu ứng dụng trình tự nhị tiến chế tiếp khẩu

Hán Việt: ứng dụng trình tự nhị tiến chế tiếp khẩu · Pinyin: yìng yòng chéng xù èr jìn zhì jiē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (dụng) + (trình) + (tự) + (nhị) + (tiến) + (chế) + (tiếp) + (khẩu)