懞懞

mông mông

Hán Việt: mông mông

Tổng quan

Mờ mịt — Vẻ nhiều, thịnh.; ờ mịt — Vẻ nhiều, thịnh.; mưa phùn (mưa hoặc tuyết); mông mông: mênh mông/mưa lất phất/mưa phùn/mưa bụi; mưa lất phất; mưa phùn; mưa bụi

新华 · Tân Hoa Đại lục

雨点很细小:~细雨; 模糊不清的样子:云雾~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.昏暗不明。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「昒昕寤而仰思兮,心蒙蒙猶未察。」 2.萌生。《大戴禮記.夏小正》:「日冬至,陽氣至始動,諸向生皆蒙蒙符矣。」 3.形容多而密布的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.自悲》:「何青雲之流瀾兮,微霜降之蒙蒙。」

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 蒙 (mông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥 · 蒙受 · 蒙古