懣然

mèn ránmuộn nhiên

Hán Việt: muộn nhiên · Pinyin: mèn rán

Tổng quan

chán nản

新华 · Tân Hoa Đại lục

煩悶。南朝宋.謝惠連〈雪賦〉:「鄒陽聞之,懣然心服。」

Cấu tạo: 懣 (muộn) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồn bực
  • Google Alex v6 chán nản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煩悶。南朝宋.謝惠連〈雪賦〉:「鄒陽聞之,懣然心服。」

Eng

  • Cihui dejectedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而 · 然諾