戀皁

liàn zàoluyến tạo

Hán Việt: luyến tạo · Pinyin: liàn zào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹恋栈。

Cấu tạo: 戀 (luyến) + 皁 (tạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戀人 · 戀家 · 戀念 · 戀戀 · 戀情 · 戀慕 · 戀戰 · 戀舊