戀人
luyến nhân
Hán Việt: luyến nhân · Pinyin: liàn rén
Tổng quan
người yêu; tình nhân. một cặp đang yêu; đôi tình nhân
恋爱中男女的一方:一对~。
所愛戀的人。如:「她永遠忘不了她最初的戀人。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Người mình yêu mến. Người yêu.; gười mình yêu mến. Người yêu.; người yêu , người thương; người yêu; tình nhân. một cặp đang yêu; đôi tình nhân
- Biên soạn 戀人 iànrén n. lover; sweetheart M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所愛戀的人。如:「她永遠忘不了她最初的戀人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恋爱中男女的一方:一对~。
- Kaggle Zh-Vi inamorata
Eng
- JMdict lover
- JMdict sweetheart
- JMdict boyfriend
- JMdict girlfriend
- Cihui lover; sweetheart
Đức
- Handedict Verliebte, Verliebter
ja
- JMdict 恋人(こいびと)
other
- Nguồn khác Người mình yêu mến. Người yêu