戇冥 tráng minh Hán Việt: tráng minh Tổng quan Cấu tạo: 戆 (tráng) + 冥 (minh)Hán Việttráng minhCấu tạo戆 + 冥 · tráng + minh nghĩa thành phần: tráng + minh Từ liên quan Gần nghĩa冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥初 · 冥利 · 冥加 · 冥助