戈特弗裡德萊布尼茨
qua đặc phất lí đức lai bố ni tì
Hán Việt: qua đặc phất lí đức lai bố ni tì · Pinyin: gē tè fú lǐ dé lái bù ní cí
Tổng quan
Cấu tạo: 戈 (qua) + 特 (đặc) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 萊 (lai) + 布 (bố) + 尼 (ni) + 茨 (tì)