戎羯

róng jiénhung yết

Hán Việt: nhung yết · Pinyin: róng jié

Tổng quan

các nhóm dân tộc cổ đại ở vùng tây bắc Trung Quốc

Cấu tạo: 戎 (nhung) + 羯 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân tộc Nhung

Eng

  • Cihui ancient ethnic groups in northwestern China

Từ liên quan

Gần nghĩa

戎事 · 戎功 · 戎器 · 戎帳 · 戎幕 · 戎服 · 戎机 · 戎機