成人之善 chéng rén zhī shàn·thành nhân chi thiện Hán Việt: thành nhân chi thiện · Pinyin: chéng rén zhī shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.成全别人为善。 Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 善 (thiện)Pinyinchéng rén zhī shànHán Việtthành nhân chi thiệnCấu tạo成 + 人 + 之 + 善 · thành + nhân + chi + thiện nghĩa thành phần: thành + nhân + chi + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.成全别人为善。 Từ liên quan Gần nghĩa成人之美 · 成人似的 · 成人教育 · 成人用品 · 成人向 · 成人期 · 成人礼 · 成人仪式