成本优势

chéng běn yōu shìthành bổn ưu thế

Hán Việt: thành bổn ưu thế · Pinyin: chéng běn yōu shì

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 本 (bổn) + 優 (ưu) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi thế giá thành

Đức

  • Handedict Kostenvorteile, Kostenvorteil (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 优势的 · 优势地位 · 优势方言 · 优势行为 · 成本中心